Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khắc nghiệt" (1)
khắc nghiệt
Tiếng Anh
Tính từharsh
Từ liên quan "khắc nghiệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khắc nghiệt" (2)
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
They live in an extremely cold region.
